Chim courser (họ Glareolidae, chi Cursorius và họ hàng) là nhóm chim lội nhỏ sống ở sa mạc, bán hoang mạc và đồng cỏ khô châu Phi, Trung Đông, Ấn Độ. Tên gọi xuất phát từ tiếng Latin nghĩa là "người chạy". Chúng chạy rất nhanh trên nền đất trống nóng bỏng, dừng lại mổ côn trùng rồi chạy tiếp, chỉ bay khi thật cần. Loài courser Jerdon ở Ấn Độ từng bị coi là đã tuyệt chủng gần một thế kỷ trước khi được tìm lại năm 1986.
Chim lội không cần nước
Courser thuộc họ hàng của chim lội như choi choi, nhưng đã rời bờ nước để sống ở vùng khô. Chân dài, chỉ có ba ngón trước, không có ngón sau — thiết kế cho chạy trên nền cứng. Lông màu cát, nâu nhạt, giúp chúng lẫn vào mặt đất sa mạc.
| Loài | Nơi sống | Ghi chú |
|---|---|---|
| Courser màu kem (Cursorius cursor) | sa mạc Bắc Phi, bán đảo Ả Rập, tới tây bắc Ấn Độ | lông màu cát, sọc đen trắng sau mắt |
| Courser Temminck (Cursorius temminckii) | đồng cỏ khô châu Phi hạ Sahara | hay tới đồng cỏ vừa bị đốt |
| Courser Ấn Độ (Cursorius coromandelicus) | đồng bằng khô Ấn Độ, Pakistan | ngực nâu đỏ |
| Courser Jerdon (Rhinoptilus bitorquatus) | vùng cây bụi Andhra Pradesh, Ấn Độ | Cực kỳ nguy cấp, sống về đêm, rất hiếm gặp |
| Courser hai vòng cổ (Rhinoptilus africanus) | vùng khô Đông và Nam Phi | hai vòng sẫm trên ngực |
Chạy giữa nắng sa mạc
Courser kiếm ăn kiểu "chạy – dừng – mổ" giống choi choi: chạy một đoạn rất nhanh, đứng khựng, cúi mổ con mồi như bọ cánh cứng, kiến, châu chấu, rồi lại chạy. Trên nền sa mạc trống trải, dáng đứng thẳng và tốc độ giúp chúng vừa bắt mồi vừa tránh chim săn mồi.
Để chịu nóng, courser hoạt động mạnh vào sáng sớm và chiều muộn, đứng trong bóng râm hiếm hoi lúc trưa, thở gấp, và giữ trứng khỏi quá nóng bằng cách đứng che bóng cho tổ thay vì ngồi lên. Một số nguồn ghi nhận chim bố mẹ làm ướt lông bụng ở nguồn nước xa rồi mang về làm mát trứng — hành vi được biết rõ hơn ở họ hàng choi choi sa mạc.
Tổ không có tổ
Courser không xây tổ. Con mái đẻ một hai trứng thẳng xuống mặt đất trống, có khi cạnh phân thú hay hòn đá. Trứng có màu và đốm giống hệt nền đất. Chim con nở ra đã có lông tơ màu cát, rời chỗ đẻ sớm và theo bố mẹ. Khi có nguy hiểm, chim con nằm bẹp xuống, bất động, gần như vô hình trên mặt đất.
Câu chuyện courser Jerdon
Courser Jerdon được mô tả từ thế kỷ 19 ở miền nam Ấn Độ. Sau năm 1900, không còn ghi nhận chắc chắn nào, và loài bị coi là đã tuyệt chủng. Năm 1986, sau nhiều năm tìm kiếm có tổ chức của Hội Lịch sử Tự nhiên Bombay, một người dân địa phương tên Aitanna đã giúp các nhà khoa học tìm thấy courser Jerdon ở vùng cây bụi gần Lankamalla, bang Andhra Pradesh. Khu vực được lập thành khu bảo tồn.
Courser Jerdon sống về đêm, lẩn trong cây bụi, rất khó thấy. Những năm sau, các nhà nghiên cứu chủ yếu ghi nhận nó qua bẫy ảnh và dấu chân. Việc xây dựng kênh thuỷ lợi, khai thác đá và chuyển đổi đất trong vùng là mối đe doạ lớn. Đã nhiều năm không có ghi nhận chắc chắn mới, khiến các nhà bảo tồn lo ngại cho tương lai của loài này.
Courser và chim "cá sấu"
Họ hàng xa của courser có một loài nổi tiếng: chim choi choi Ai Cập (Pluvianus aegyptius), từng được xếp chung nhóm nhưng nay thường được đặt vào họ riêng. Từ thời sử gia Hy Lạp Herodotus, có truyền thuyết rằng loài chim này chui vào miệng cá sấu để xỉa răng cho nó. Đến nay chưa có quan sát khoa học đáng tin nào xác nhận chuyện ấy. Chim choi choi Ai Cập thật sự kiếm ăn ven sông có cá sấu, nhưng chuyện "nha sĩ của cá sấu" nhiều khả năng là truyền thuyết.
Góc nhìn hôm nay: những loài chạy lặng lẽ
Courser ít được biết đến hơn đà điểu hay roadrunner, nhưng là ví dụ hoàn hảo về chim biết bay sống bằng đôi chân ở nơi khắc nghiệt nhất. Nếu đi du lịch sa mạc ở Ma-rốc, Ai Cập, Ấn Độ hoặc thảo nguyên Đông Phi, hãy hỏi hướng dẫn viên ngắm chim về courser — chúng thường đứng bất động, chỉ hiện ra khi bắt đầu chạy. Câu chuyện courser Jerdon cũng nhắc rằng người dân địa phương thường là chìa khoá trong việc tìm và bảo vệ loài hiếm.
Câu hỏi thường gặp
Chim courser là gì?
Courser là nhóm chim lội nhỏ sống ở sa mạc, đồng cỏ khô châu Phi, Trung Đông, Ấn Độ. Chúng chân dài, ba ngón, chạy rất nhanh trên nền đất trống và chỉ bay khi cần.
Vì sao gọi là courser?
Tên gọi xuất phát từ tiếng Latin nghĩa là người chạy, phản ánh thói quen chạy nhanh trên mặt đất của chúng.
Courser Jerdon được tìm lại khi nào?
Năm 1986, ở bang Andhra Pradesh, Ấn Độ, sau gần một thế kỷ bị coi là tuyệt chủng. Một người dân địa phương đã giúp các nhà khoa học tìm thấy loài chim này.
Courser làm tổ ở đâu?
Courser không xây tổ. Chúng đẻ một hai trứng thẳng xuống mặt đất trống, trứng có màu và đốm giống nền đất để ngụy trang.
Có chim xỉa răng cho cá sấu không?
Truyền thuyết từ thời Herodotus nói chim choi choi Ai Cập xỉa răng cho cá sấu, nhưng chưa có quan sát khoa học đáng tin xác nhận. Nhiều khả năng đây chỉ là truyền thuyết.