Đà điểu được đưa vào Việt Nam từ giữa thập niên 1990 qua các chương trình của Viện Chăn nuôi, và từ đó được nuôi ở nhiều tỉnh để lấy thịt, trứng, da và làm du lịch trang trại. Trước khi bắt đầu, người nuôi cần hiểu ba điều: đà điểu cần đất rộng để chạy, cần khoảng hai đến ba năm mới sinh sản, và đầu ra thịt, da phải được tính trước — vì đây là vật nuôi đặc thù, không bán đại trà như gà vịt.
Đà điểu đến Việt Nam như thế nào
Theo các tài liệu kỹ thuật của Viện Chăn nuôi, những đàn đà điểu đầu tiên được nhập về Việt Nam khoảng năm 1996, giao cho các trung tâm nghiên cứu gia cầm theo dõi khả năng thích nghi, sinh sản và ấp nở. Sau giai đoạn thử nghiệm, đà điểu được chuyển giao cho các trang trại tư nhân và hợp tác xã ở nhiều vùng, từ đồng bằng Bắc Bộ, vùng đồi Ba Vì (Hà Nội) tới miền Trung và miền Nam.
Kết quả thực tế: đà điểu thích nghi được với khí hậu Việt Nam, kể cả mùa nóng ẩm, nếu chuồng trại và chăm sóc đúng cách. Nhưng nghề nuôi đà điểu cũng trải qua những giai đoạn thăng trầm, có thời điểm phong trào lên nhanh rồi chững lại vì đầu ra không ổn định. Bài học ấy vẫn đáng nhớ với người mới.
Đà điểu khác gà vịt ở những điểm nào
| Tiêu chí | Gà, vịt | Đà điểu |
|---|---|---|
| Thời gian tới sinh sản | vài tháng | mái khoảng 2–2,5 năm, trống khoảng 2,5–3 năm |
| Diện tích | nhỏ, nuôi được mật độ cao | cần bãi chạy rộng, mật độ thấp |
| Số trứng một năm | nhiều | một mái ở trang trại thường đẻ vài chục quả mỗi năm, tuỳ dòng và chăm sóc |
| Thời gian sống sinh sản | ngắn | nhiều năm, chim bố mẹ khai thác lâu dài |
| Đầu ra | chợ, lò mổ sẵn có | thị trường hẹp hơn, cần nhà hàng, cơ sở chế biến, du lịch |
| Rủi ro an toàn | thấp | chim trưởng thành có thể đá gây thương tích |
Nói gọn, đà điểu là "vật nuôi dài hơi". Người nuôi phải chuẩn bị vốn và thời gian cho giai đoạn chưa có thu nhập từ sinh sản.
Ba hướng nuôi chính
Nuôi thương phẩm lấy thịt
Mua chim non hoặc chim choai, nuôi tới khoảng một năm tuổi rồi bán thịt. Vòng quay nhanh hơn nuôi sinh sản, nhưng phụ thuộc nguồn con giống ổn định và đầu ra thịt. Thịt đà điểu là thịt đỏ, ít mỡ — một lợi thế khi tiếp cận nhà hàng.
Nuôi sinh sản
Nuôi chim bố mẹ để lấy trứng ấp, bán chim con hoặc tự nuôi tiếp. Cần kỹ thuật ấp nở tốt, máy ấp phù hợp và kiên nhẫn chờ chim đến tuổi đẻ. Tỉ lệ trứng có phôi và tỉ lệ nở là hai con số quyết định hiệu quả.
Kết hợp du lịch trải nghiệm
Một số trang trại mở cửa cho khách tham quan, cho ăn, xem trứng và chim con, bán sản phẩm tại chỗ. Hướng này cần thêm đầu tư an toàn cho khách và giữ phúc lợi cho chim — chi tiết ở bài riêng về trang trại du lịch.
Những câu hỏi nên tự trả lời trước khi bắt đầu
- Đất: có đủ diện tích bãi chạy, đất cao ráo, thoát nước tốt không? Có xa khu dân cư đông để giảm tiếng ồn, mùi và rủi ro không?
- Nguồn giống: mua ở đâu, cơ sở có hồ sơ dịch tễ, giấy tờ nguồn gốc không? Chim có được xác định giới tính không?
- Kỹ thuật: ai trong nhà sẽ học kỹ thuật ấp, chăm chim non, phát hiện bệnh? Có lớp tập huấn, tài liệu của khuyến nông hay Viện Chăn nuôi không?
- Thú y: gần đó có bác sĩ thú y từng làm với đà điểu hoặc gia cầm lớn không?
- Đầu ra: ai sẽ mua thịt, trứng, da? Có lò mổ được phép giết mổ đà điểu gần đó không?
- Pháp lý: trang trại có cần đăng ký chăn nuôi, đánh giá môi trường theo quy định địa phương không? Hỏi phòng nông nghiệp và cơ quan thú y ở xã, tỉnh.
Cách tính chi phí (không phải bảng giá)
Giá con giống, giá thịt, giá trứng thay đổi theo thời điểm và vùng, nên wiki này không đưa con số. Thay vào đó, đây là các khoản cần cộng vào khi lập kế hoạch:
- Đầu tư ban đầu: hàng rào, chuồng, máng ăn uống, bãi chạy, máy ấp và máy nở (nếu nuôi sinh sản), hệ thống nước.
- Con giống: chim non, chim choai hoặc chim bố mẹ; nhớ tính tỉ lệ hao hụt ở chim non.
- Chi phí nuôi: thức ăn hỗn hợp, cỏ xanh, sỏi, điện, nước, vắc xin và thuốc theo chỉ định thú y, nhân công.
- Thời gian chờ: chi phí nuôi chim bố mẹ hai đến ba năm trước khi có trứng.
- Đầu ra: vận chuyển, giết mổ, sơ chế, bảo quản lạnh, tiếp thị.
Hỏi trực tiếp vài trang trại đang nuôi và cơ quan khuyến nông địa phương để có số liệu sát thực tế nhất.
Những gì người nuôi lâu năm hay nói
- Bắt đầu nhỏ: vài con để học, rồi mới mở rộng.
- Chim non ba tháng đầu là giai đoạn khó nhất; đa số thất bại nằm ở đây.
- Không bao giờ dùng dây thép gai làm rào.
- Giữ sổ ghi chép: ngày đẻ, cân trứng, ngày ấp, tỉ lệ nở, cân nặng chim con. Không có số liệu thì không biết sai ở đâu.
Góc nhìn hôm nay: học từ đâu
Nguồn đáng tin cho người Việt gồm tài liệu kỹ thuật nuôi đà điểu của Viện Chăn nuôi, các lớp tập huấn của trung tâm khuyến nông tỉnh, và những trang trại đã nuôi lâu năm. Ở tầm quốc tế, tài liệu của FAO và các hiệp hội nuôi đà điểu Nam Phi có nhiều hướng dẫn chi tiết. Đi thăm ít nhất hai trang trại trước khi đầu tư — một trang trại thành công và một trang trại từng gặp khó — thường dạy bạn nhiều hơn mọi tài liệu.
Các bài tiếp theo trong chuyên mục này đi vào từng phần: chuồng trại, thức ăn, ấp trứng, chim non, bệnh, sản phẩm và những sai lầm thường gặp.
Câu hỏi thường gặp
Đà điểu có nuôi được ở Việt Nam không?
Được. Đà điểu được nhập vào Việt Nam khoảng năm 1996 và đã thích nghi với khí hậu nhiều vùng nếu chuồng trại thông thoáng, có bóng mát, đất cao ráo và chăm sóc đúng kỹ thuật.
Đà điểu bao lâu thì đẻ trứng?
Đà điểu mái thường bắt đầu đẻ khi khoảng 2–2,5 tuổi, con trống thành thục khoảng 2,5–3 tuổi. Người nuôi sinh sản phải chờ khá lâu trước khi có trứng.
Nuôi đà điểu cần bao nhiêu diện tích?
Đà điểu cần bãi chạy rộng, mật độ thấp hơn nhiều so với gà vịt. Diện tích cụ thể tuỳ tuổi chim và hướng nuôi; nên tham khảo tài liệu kỹ thuật của Viện Chăn nuôi hoặc khuyến nông địa phương.
Nuôi đà điểu có lãi không?
Còn tuỳ đầu ra, kỹ thuật, quy mô và giá từng thời điểm, nên không thể đưa một con số chung. Hãy tự lập bảng chi phí, hỏi trang trại đang nuôi và tính kỹ đầu ra trước khi đầu tư.
Mua đà điểu giống ở đâu?
Nên mua ở cơ sở có nguồn gốc rõ ràng, hồ sơ thú y và tư vấn kỹ thuật, ưu tiên nơi được cơ quan chuyên môn biết tới. Hỏi trung tâm khuyến nông tỉnh để được giới thiệu cơ sở uy tín.