Kakapo (Strigops habroptilus) là loài vẹt không bay của New Zealand, nặng nhất trong các loài vẹt — con trống có thể nặng khoảng 2–4 kg. Kakapo kiếm ăn ban đêm, sống lâu, chỉ sinh sản vào những năm cây rimu ra quả rộ, và từng chỉ còn khoảng 50 cá thể vào thập niên 1990. Nhờ chương trình cứu hộ chuyên sâu, số lượng hiện đã tăng lên vài trăm con, mỗi con đều có tên và được theo dõi riêng.
Một loài vẹt kỳ lạ
Kakapo phá vỡ gần như mọi hình dung về vẹt:
- Không bay: cánh vẫn còn, dùng để giữ thăng bằng và làm chậm khi nhảy từ cành cây xuống, nhưng không đủ để bay.
- Đi đêm: tên Māori "kākāpō" thường được hiểu là "vẹt đêm".
- Rất nặng: cơ thể tích mỡ nhiều, chân khoẻ, đi bộ quãng xa và trèo cây giỏi.
- Mặt như cú: đĩa lông quanh mặt khiến kakapo trông giống cú, nên trước kia từng được gọi là "vẹt cú".
- Mùi thơm: nhiều người chăm kakapo mô tả chúng có mùi ngọt như mật ong hay hoa.
- Sống rất lâu: tuổi thọ ước tính có thể tới nhiều chục năm, có ý kiến cho rằng gần trăm năm.
Đứng im — chiến lược tự vệ cũ
Khi bị đe doạ, kakapo đứng im, dựa vào bộ lông xanh rêu lốm đốm vàng đen để hoà vào cây cỏ. Chiến lược này hiệu quả với kẻ săn duy nhất trên đảo xưa là chim săn mồi như đại bàng Haast, săn bằng mắt. Nhưng với chồn, mèo, chó — săn bằng mũi — đứng im là vô ích. Mùi thơm của kakapo, vốn vô hại khi xưa, lại dẫn đường cho kẻ săn mới.
Sinh sản: chỉ khi cây rimu ra quả rộ
Kakapo không sinh sản mỗi năm. Chúng chờ những năm cây rimu (một loại cây lá kim bản địa) ra quả rộ — thường cách nhau vài năm. Quả rimu giàu dinh dưỡng là thức ăn cho chim con, nên kakapo "căn" mùa sinh sản theo nguồn thức ăn ấy.
Khi mùa tới, con trống tụ lại ở những khu đất cao, đào những hõm nông gọi là "bát". Mỗi con ngồi trong bát của mình, phồng túi khí ở ngực và phát ra tiếng "bùm" trầm vang xa hàng kilômét, suốt nhiều đêm. Đây là kiểu sinh sản "đấu trường" (lek): các con mái đi qua nghe tiếng và chọn bạn. Sau khi giao phối, con mái tự làm tổ, ấp trứng và nuôi con một mình.
Từ bờ vực tuyệt chủng
| Mốc | Sự kiện |
|---|---|
| Trước khi người tới | kakapo phổ biến khắp New Zealand |
| Thời người Polynesia | bị săn lấy thịt, lông; chuột Polynesia và chó ăn trứng, chim con |
| Thế kỷ 19–20 | người châu Âu mở đất, mang mèo, chồn ecmin; kakapo biến mất khỏi phần lớn vùng đất |
| Thập niên 1970 | các nhà bảo tồn chỉ tìm thấy một ít con trống ở Fiordland; sau đó phát hiện quần thể trên đảo Stewart có cả con mái |
| Thập niên 1980–1990 | toàn bộ kakapo còn lại được chuyển ra các đảo không có thú săn mồi; tổng số có lúc chỉ khoảng 50 con |
| Từ 1995 | Chương trình Phục hồi Kakapo được tổ chức bài bản |
| Hiện nay | khoảng vài trăm con, tăng mạnh sau các mùa sinh sản lớn |
Mỗi con kakapo đều có tên
Chương trình Phục hồi Kakapo của Cục Bảo tồn New Zealand theo dõi từng cá thể bằng thiết bị phát tín hiệu. Mỗi con có tên riêng. Các biện pháp gồm:
- Nuôi trên các đảo sạch thú săn như Whenua Hou (đảo Codfish) và đảo Anchor.
- Bổ sung thức ăn cho con mái để tăng khả năng sinh sản.
- Theo dõi tổ bằng camera, can thiệp khi trứng hoặc chim con gặp nguy.
- Thụ tinh nhân tạo và phân tích gen để giữ đa dạng di truyền trong quần thể nhỏ.
- Giải mã bộ gen của gần như toàn bộ kakapo còn sống — một trong những dự án như vậy đầu tiên trên thế giới.
Một chú kakapo tên Sirocco, được nuôi bằng tay từ nhỏ, trở thành "đại sứ" nổi tiếng trên mạng sau một đoạn phim truyền hình năm 2009 trong đó nó leo lên đầu một nhà động vật học.
Thách thức còn lại
- Đa dạng di truyền thấp, nhiều trứng không thụ tinh.
- Bệnh nấm phổi aspergillosis từng gây chết một số con trong mùa sinh sản 2019.
- Thiếu đảo đủ lớn và sạch thú săn để quần thể tiếp tục tăng.
Các nhà bảo tồn đã thử đưa kakapo trở lại đất liền ở những khu có kiểm soát thú săn chặt chẽ — một bước tiến lớn nếu thành công lâu dài.
Góc nhìn hôm nay: bài học từ một loài chim mập mạp
Kakapo cho thấy cả mặt tối lẫn mặt sáng của con người với thiên nhiên: chúng ta đẩy một loài tới bờ vực, rồi cũng chính chúng ta kéo nó trở lại bằng kiên nhẫn và khoa học. Muốn theo dõi kakapo, có thể xem trang của Chương trình Phục hồi Kakapo thuộc Cục Bảo tồn New Zealand, nơi cập nhật số lượng và tin tức từng mùa sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
Kakapo là con gì?
Kakapo là loài vẹt không bay của New Zealand, kiếm ăn ban đêm, nặng nhất trong các loài vẹt. Con trống có thể nặng khoảng 2–4 kg.
Vì sao kakapo không bay được?
Kakapo tiến hoá trên các đảo không có thú săn mồi trên cạn, nên khả năng bay không còn cần thiết. Cơ thể nặng, cơ bay yếu; cánh chỉ còn dùng để giữ thăng bằng và làm chậm khi nhảy xuống.
Kakapo còn bao nhiêu con?
Kakapo từng chỉ còn khoảng 50 con vào thập niên 1990. Nhờ Chương trình Phục hồi Kakapo, hiện số lượng đã lên vài trăm con, mỗi con được theo dõi và có tên riêng.
Kakapo sinh sản khi nào?
Kakapo chỉ sinh sản vào những năm cây rimu ra quả rộ, thường cách nhau vài năm. Con trống đào bát trên đồi và phát tiếng bùm trầm để gọi con mái.
Sirocco là ai?
Sirocco là một chú kakapo được nuôi bằng tay từ nhỏ, nổi tiếng sau đoạn phim năm 2009 leo lên đầu một nhà động vật học. Nó trở thành đại sứ của chương trình bảo tồn kakapo.